Bản dịch của từ 蹠 trong tiếng Việt
蹠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
蹠 (Danh từ)
【zhí】
01
Phần mu bàn chân gần các ngón chân, như xương trích (xương ở phần này). (Dễ nhớ: 'trích' như 'trích' chân, phần tiếp xúc đất khi bước)
脚面上接近脚趾的部分:~骨。
Ví dụ
02
Lòng bàn chân, phần dưới chân tiếp xúc mặt đất (giúp nhớ: lòng bàn chân là 'trích' để bước đi).
脚掌。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 趵, 跖, 𨂂
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,庶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丶一丿一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潪
跖
䟈
埴
䵂
戠
踯
漐
植
軄
慹
樴
䠋
蹖
䠏
趸
跤
䠙
跐
踹
躂
躡
踘
跚
鼪
𠐰
羂
鎖
謹
瀊
䉓
毉
䮕
鵒
儵
擻
