Bản dịch của từ 蹡踉 trong tiếng Việt
蹡踉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàng | ㄑㄧㄤˋ | q | iang | thanh huyền |
蹡踉 (Động từ)
【qiāng liáng】
01
Loạng choạng; lảo đảo
蹡踉是形容走路时不稳,身体摇晃的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹡踉
qiāng
蹡
liáng
踉
- Bính âm:
- 【qiàng】【ㄑㄧㄤˋ, ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 蹌, 𨄚, 𧽩
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,將
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ丨一ノノフ丶丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摤
斨
羗
羫
羌
枪
抢
腔
溬
矼
锖
嗴
踒
蹄
躒
躋
踳
蹀
蹽
踏
䠨
踟
䟶
躟
檾
簠
䳙
覱
繢
璹
謾
耮
騌
饆
礆
謹
踉蹡
