Bản dịch của từ 蹡蹡 trong tiếng Việt

蹡蹡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

蹡蹡 (Động từ)

qiāng qiāng
01

Nhảy múa, vung mình tung tăng (diễn tả động tác nhảy múa, tung nhảy linh hoạt)

舞动腾跃貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹡蹡

qiāng

Các từ liên quan

蹡蹡济济
蹡
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
蹌, 𨄚, 𧽩
Hình thái radical:
⿰,⻊,將
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丨一ノノフ丶丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép