Bản dịch của từ 蹡蹡济济 trong tiếng Việt

蹡蹡济济

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤˋqiangthanh huyền

蹡蹡济济 (Tính từ)

qiāng qiāng jì jì
01

Mô tả dáng đi hoặc bước chân đều đặn, nhịp nhàng, nhiều người hoặc nhiều bước nhưng trật tự, chỉnh tề (Hán Việt: bộ bộ chỉnh chỉnh)

形容人步趋有节﹐多而整齐的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹡蹡济济

qiāng

qiāng

Các từ liên quan

蹡蹡
济世
济世之才
济世匡时
蹡
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤˋ, ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
蹌, 𨄚, 𧽩
Hình thái radical:
⿰,⻊,將
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丨一ノノフ丶丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép