Bản dịch của từ 蹢 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

(Danh từ)

01

Móng chân ngựa

蹢子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giò

人和动物用来支持身体和行走的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蹢
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
豴, 𨅙
Hình thái radical:
⿰,⻊,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép