Bản dịch của từ 蹦出来 trong tiếng Việt
蹦出来
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
蹦出来 (Động từ)
【bèng chū lai】
01
Bỗng nhiên xuất hiện
突然出现
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhảy ra
弹出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bất chợt xuất hiện
突然出现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹦出来
bèng
蹦
chū
出
lái
来
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 𨁝
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,崩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ丨ノフ一一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭰
䨻
迸
㱶
㛝
鏰
㷯
綳
蚌
镚
跰
繃
踨
䠎
踰
蹔
䠣
䠬
蹨
跇
踩
趶
蹗
躧
㦝
糥
䬑
鎳
馥
䜐
颣
鬅
䳛
礓
瀈
藟
蹦迪
蹦极
蹦跳
蹦跶
蹦床
蹦儿
蹦达
蹦高
蹿蹦
蹦起
