Bản dịch của từ 蹦蹦调 trong tiếng Việt
蹦蹦调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
蹦蹦调 (Danh từ)
【bèng bèng diào】
01
Một loại hình diễn xướng dân gian vui nhộn, giống như trò diễn hài kịch kết hợp nhảy múa, thường mang tính giải trí cao
见“蹦蹦戏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹦蹦调
bèng
蹦
bèng
调
Các từ liên quan
蹦儿
蹦套
蹦子
蹦床
蹦床运动
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 𨁝
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,崩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ丨ノフ一一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭰
䨻
迸
㱶
㛝
鏰
㷯
綳
蚌
镚
跰
繃
踨
䠎
踰
蹔
䠣
䠬
蹨
跇
踩
趶
蹗
躧
㦝
糥
䬑
鎳
馥
䜐
颣
鬅
䳛
礓
瀈
藟
蹦迪
蹦极
蹦跳
蹦跶
蹦床
蹦儿
蹦达
蹦高
蹿蹦
蹦起
