Bản dịch của từ 蹧践 trong tiếng Việt

蹧践

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠzaothanh ngang

蹧践 (Động từ)

zāo jiàn
01

糟蹋、作践。

Ví dụ
02

Xử phẩm phẩm chất tồi; đối xử lãng phí, bạc đãi (hay viết là「糟践」)

或作「糟践」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹧践

zāo

jiàn

蹧
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Hình thái radical:
⿰,⻊,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép