ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹧蹋
Bảng phân tích âm vị 蹧
Zāo
Phá hoại, làm hỏng
同“糟蹋”,损坏;浪费。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zāo
蹧
tà
蹋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép