Bản dịch của từ 蹧蹋 trong tiếng Việt

蹧蹋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠzaothanh ngang

蹧蹋 (Động từ)

zāo tà
01

Phá hoại, làm hỏng

同“糟蹋”,损坏;浪费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹧蹋

zāo

Các từ liên quan

蹧害
蹧毁
蹧踏
蹋衍
蹋顿
蹋鸱
蹧
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Hình thái radical:
⿰,⻊,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép