Bản dịch của từ 蹨 trong tiếng Việt
蹨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
蹨 (Động từ)
【niǎn】
01
(Quảng Đông) đứng nhón chân lên để nhìn hoặc với tới, giống như 'đi trên đầu ngón chân'
同“跈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM】
- Các biến thể:
- 趁
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,然
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿乚丶丶一丿丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹍
㮟
䟢
淰
捻
輾
榐
碾
䚓
辗
㜤
辇
踪
蹃
蹼
䠤
蹴
䟤
蹑
躪
蹈
跧
䠕
䟬
鏃
䶕
䪮
櫤
䬘
嚴
䱨
㶄
蹫
鰙
騥
襨
