Bản dịch của từ 蹩脚 trong tiếng Việt

蹩脚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

蹩脚 (Tính từ)

bié jiǎo
01

Kém cỏi; vụng về; dở tệ

原指跛脚,后演化成吴语常用词,形容质量低劣、技艺不精或处境困窘,在近代文学作品中广泛使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹩脚

bié

jiǎo

蹩
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敝,足
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép