ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹪蹈
Bảng phân tích âm vị 蹪
Tuí
陷入、被踏陷(指踩到薄弱处而掉下或陷落);见“蹪陷”。
见“蹪陷”。
tuí
蹪
dǎo
蹈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép