Bản dịch của từ 蹫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Dáng đi khập khiễng, như người bị què chân (nhớ đến từ 'cúc' trong tiếng Việt có âm gần giống).

跛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '𧽻', cũng chỉ trạng thái đi khập khiễng.

同“𧽻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蹫
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Các biến thể:
𧽻
Hình thái radical:
⿰,𧾷,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép