Bản dịch của từ 蹬脚 trong tiếng Việt
蹬脚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dēng | ㄉㄥ | d | eng | thanh ngang |
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
蹬脚 (Động từ)
【dēng jiǎo】
01
Đá
踢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giậm chân
跺脚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹬脚
dēng
蹬
jiǎo
脚
- Bính âm:
- 【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
- Các biến thể:
- 登
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,登
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬁
噔
㲪
豋
竳
登
燈
璒
僜
簦
灯
艠
躂
蹔
䠇
蹭
躝
蹺
跸
䠪
踾
躗
䟨
䠞
䭗
巆
鬍
櫢
鏪
蹳
蹨
鏑
鯵
䮜
𠑅
䗻
蹬腿
蹬技
蹬脚
蹬子
刁蹬
踏蹬
蹬鼓
蹬腿儿
蹭蹬
脚蹬
马蹬
左脚蹬
右脚蹬
