Bản dịch của từ 蹭 trong tiếng Việt
蹭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cèng | ㄘㄥˋ | c | eng | thanh huyền |
蹭 (Động từ)
【cèng】
01
Cạ; cà; sượt; chà; cọ; ma sát
摩擦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quệt; dính; quẹt; dây phải; chạm phải; đụng phải
因擦过去而沾上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhờ; chực; quỵt; chùa; cọp; ăn bớt; ăn xén; lợi dụng
就着某种机会不出代价而跟着得到好处;揩油
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lê; lết; lề mề; chần chừ; nấn ná; lê lết; làm ì ạch; nhích tí một
慢吞吞地行动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cèng】【ㄘㄥˋ】【THẶNG】
- Các biến thể:
- 驓
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣒
躎
跺
跂
跟
蹇
踗
跄
跀
踯
跕
蹿
䟞
簽
䴧
轎
蘣
䡴
鬌
籀
觶
邍
䥎
譖
瀭
蹭饭
蹭吃
剐蹭
蹭车
蹭蹬
蹭课
蹭网
刮蹭
蹭热
蹭行
