Bản dịch của từ 蹭坐 trong tiếng Việt

蹭坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cèng

ㄘㄥˋcengthanh huyền

蹭坐 (Động từ)

cèng zuò
01

Ngồi xổm, ngồi bệt (chỗ thấp, ngồi dựa vào chân), giống như '蹲坐' — hành động ngồi thấp xuống chân co lên

犹蹲坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹭坐

cèng

zuò

Các từ liên quan

蹭戏
蹭窝
蹭踏
蹭蹬
蹭躅
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
蹭
Bính âm:
【cèng】【ㄘㄥˋ】【THẶNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép