Bản dịch của từ 蹭戏 trong tiếng Việt
蹭戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cèng | ㄘㄥˋ | c | eng | thanh huyền |
蹭戏 (Danh từ)
【cèng xì】
01
(Phương ngữ) Nghe kịch miễn phí hoặc xem kịch miễn phí của người khác; nó cũng có thể có nghĩa là không được mời và tận dụng niềm vui (bao gồm cả màu sắc thông tục)
方言。谓白听的戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹭戏
cèng
蹭
xì
戏
Các từ liên quan
蹭坐
蹭窝
蹭踏
蹭蹬
蹭躅
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【cèng】【ㄘㄥˋ】【THẶNG】
- Các biến thể:
- 驓
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣒
躎
跺
跂
跟
蹇
踗
跄
跀
踯
跕
蹿
䟞
簽
䴧
轎
蘣
䡴
鬌
籀
觶
邍
䥎
譖
瀭
蹭饭
蹭吃
剐蹭
蹭车
蹭蹬
蹭课
蹭网
刮蹭
蹭热
蹭行
