Bản dịch của từ 蹭棱子 trong tiếng Việt
蹭棱子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cèng | ㄘㄥˋ | c | eng | thanh huyền |
蹭棱子 (Động từ)
【cèng léng zǐ】
01
Cố ý trì hoãn, lề mề, làm chậm trễ (một việc) để thoái thác hoặc né tránh; giống “đần độn trì trệ” nhưng mang sắc thái cố ý kéo dài thời gian
做事故意拖延迟滞。。如:「你若不愿意作尽管明说,别跟我这么蹭棱子。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹭棱子
cèng
蹭
léng
棱
zi
子
- Bính âm:
- 【cèng】【ㄘㄥˋ】【THẶNG】
- Các biến thể:
- 驓
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣒
躎
跺
跂
跟
蹇
踗
跄
跀
踯
跕
蹿
䟞
簽
䴧
轎
蘣
䡴
鬌
籀
觶
邍
䥎
譖
瀭
蹭饭
蹭吃
剐蹭
蹭车
蹭蹬
蹭课
蹭网
刮蹭
蹭热
蹭行
