Bản dịch của từ 蹭行 trong tiếng Việt

蹭行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cèng

ㄘㄥˋcengthanh huyền

蹭行 (Động từ)

cèng xíng
01

Lê; cèng xíng - đi nhờ; đi nhờ xe

蹭行是指在没有支付费用的情况下,借用他人的交通工具或服务进行出行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹭行

cèng

xíng

蹭
Bính âm:
【cèng】【ㄘㄥˋ】【THẶNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép