Bản dịch của từ 蹭踏 trong tiếng Việt
蹭踏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cèng | ㄘㄥˋ | c | eng | thanh huyền |
蹭踏 (Động từ)
【cèng tà】
01
Chen lấn, đi kề sát người khác vì chật chội (ăn theo, bị ép phải đi sát)
谓挨挤着行走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹭踏
cèng
蹭
tà
踏
Các từ liên quan
蹭坐
蹭戏
蹭窝
蹭蹬
蹭躅
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
- Bính âm:
- 【cèng】【ㄘㄥˋ】【THẶNG】
- Các biến thể:
- 驓
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣒
躎
跺
跂
跟
蹇
踗
跄
跀
踯
跕
蹿
䟞
簽
䴧
轎
蘣
䡴
鬌
籀
觶
邍
䥎
譖
瀭
蹭饭
蹭吃
剐蹭
蹭车
蹭蹬
蹭课
蹭网
刮蹭
蹭热
蹭行
