Bản dịch của từ 蹭车 trong tiếng Việt

蹭车

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cèng

ㄘㄥˋcengthanh huyền

蹭车 (Động từ)

cèng chē
01

Đi ké xe (đi nhờ xe người khác để tiết kiệm tiền)

(col.) 为了省钱而坐别人的车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi ké (xe buýt, tàu) — không mua vé

不买票乘坐火车或公共汽车(逃票)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹭车

cèng

chē

蹭
Bính âm:
【cèng】【ㄘㄥˋ】【THẶNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép