Bản dịch của từ 蹮 trong tiếng Việt
蹮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
蹮 (Danh từ)
【xiān】
01
Đi nhẹ nhàng, bước đi khẽ
Old variant of 躚|跹
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 躚
- Hình thái radical:
- ⿰⻊⿳覀大巳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨フ丨丨一一ノ丶フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酰
躚
跹
襳
褼
铦
姺
僊
鲜
鶱
鱻
杴
踘
踩
跚
䠈
跞
䟨
蹀
踆
蹪
躅
蹨
䟴
櫕
鶧
騕
攇
蠓
鏕
蠍
䯪
䮡
鏯
警
櫞
