Bản dịch của từ 蹯跚 trong tiếng Việt
蹯跚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
蹯跚 (Động từ)
【fán shān】
01
(Bước đi) Bước đi run rẩy và vấp ngã, giống như bước đi loạng choạng; chuyển động chậm và không ổn định.
犹蹒跚。行步摇晃跌撞貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹯跚
fán
蹯
shān
跚
Các từ liên quan
蹯踞
跚橇
跚跚
跚马
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 番, 籵, 𣫯, 𥸨, 𥻫, 𨁢, 𨅴, 𨆌, 𨆜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌓
繁
䀀
羳
䭵
烦
㺕
璠
燔
薠
矾
棥
䠘
䠧
蹖
䟗
䠛
蹺
蹔
踇
躋
路
蹊
躛
㶋
鏝
蘢
𠘣
㜵
蟹
爉
鶊
趫
覴
𠑋
顙
