Bản dịch của từ 蹰 trong tiếng Việt
蹰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
蹰 (Tính từ)
【chú】
01
Lưỡng lự; chần chừ; do dự
心里迟疑,要走不走的样子见〖踟蹰〗 (chìchú)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 䟞, 躕, 𢣵, 𨅒, 𨆼
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,厨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躕
芻
蜍
趎
櫉
橱
㐥
㗙
蟵
櫥
鶵
犓
跌
踐
蹪
踧
跀
䠠
躌
蹕
䟩
蹬
䠓
跞
櫦
䨫
䮞
䜕
譚
贇
鏪
鐌
矄
鯞
鏕
㦧
踟蹰
踌蹰
踟蹰不前
搔首踟蹰
