Bản dịch của từ 蹰躇 trong tiếng Việt
蹰躇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
蹰躇 (Động từ)
【chú chú】
01
Đi dạo, lững thững, do dự ngập ngừng (thường chỉ đi quanh quẩn hoặc chần chừ không quyết)
徘徊。。后汉书.卷四十九.仲长统传:「蹰躇畦苑,游戏平林。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹰躇
chú
蹰
chú
躇
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 䟞, 躕, 𢣵, 𨅒, 𨆼
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,厨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躕
芻
蜍
趎
櫉
橱
㐥
㗙
蟵
櫥
鶵
犓
跌
踐
蹪
踧
跀
䠠
躌
蹕
䟩
蹬
䠓
跞
櫦
䨫
䮞
䜕
譚
贇
鏪
鐌
矄
鯞
鏕
㦧
踟蹰
踌蹰
踟蹰不前
搔首踟蹰
