Bản dịch của từ 蹱 trong tiếng Việt
蹱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
蹱 (Động từ)
【zhōng】
01
(〔𨀁~〕 xem “𨀁”) Đi loạng choạng, như người say rượu hoặc mệt mỏi, dễ nhớ như 'chung chân loạng choạng'.
〔𨀁~〕见“𨀁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丶一丶丿一丨乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铳
㧤
銃
揰
㓼
冲
泈
衷
鐘
𠁧
𠂂
斔
鈡
忠
舯
𠁦
彸
鍾
蹮
躢
䠟
蹶
跅
蹣
躊
䠧
蹄
䠭
蹽
蹚
廬
鶄
瀖
䶙
譑
韛
蹪
䠣
䕱
㿧
瀯
鳘
