Bản dịch của từ 蹲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

(Động từ)

cún
01

Ngồi; ở; lưu lại

比喻在家里闲住;停留

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngồi xổm; ngồi chồm hổm; thụp

两腿尽量弯曲,像坐的样子,但臀部不着地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

cún
01

Sái; trật; trặc (chân); sai khớp; bong gân

腿、脚猛然落地,因震动而受伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蹲
Bính âm:
【cún】【ㄉㄨㄣ, ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
俊, 壿, 踆, 𣦝, 𨀛, 躦, 鷷, 𧿬
Hình thái radical:
⿰,⻊,尊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép