Bản dịch của từ 蹲夷 trong tiếng Việt
蹲夷
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
蹲夷 (Cụm từ)
【dūn yí】
01
Ngồi xổm, ngồi xổm (thời xa xưa dùng để chỉ tư thế ngồi xổm và ngồi bắt chéo chân, thường bị coi là thô lỗ và thô lỗ)
亦作'蹲'。蹲踞。踞坐。古代看作是野蛮无礼的举动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹲夷
dūn
蹲
yí
夷
- Bính âm:
- 【cún】【ㄉㄨㄣ, ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
- Các biến thể:
- 俊, 壿, 踆, 𣦝, 𨀛, 躦, 鷷, 𧿬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,尊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墫
蜳
墪
㥫
蹾
撉
獤
撴
敦
惇
吨
驐
跚
趸
蹔
蹖
䟢
躍
䠒
距
踷
躎
䠊
䟩
鳘
䜄
鞵
䥊
𠑄
韡
羷
䚩
難
犦
𠑃
攌
蹲下
蹲坑
深蹲
蹲点
蹲厕
蹲伏
半蹲
蹲班
蹲腿
蹲踞
