Bản dịch của từ 蹲班 trong tiếng Việt

蹲班

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cún

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

蹲班 (Động từ)

dūn bān
01

Lưu ban; ở lại lớp

留级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹲班

dūn

bān

蹲
Bính âm:
【cún】【ㄉㄨㄣ, ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
Các biến thể:
俊, 壿, 踆, 𣦝, 𨀛, 躦, 鷷, 𧿬
Hình thái radical:
⿰,⻊,尊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép