Bản dịch của từ 蹲鸱 trong tiếng Việt
蹲鸱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
蹲鸱 (Danh từ)
【dūn chī】
01
Một loại củ khoai (大芋), vì hình dáng giống con chim cú ngồi (蹲鸱) nên gọi vậy; còn dùng làm tên gọi ngón cái khi chơi đoán ngón (uống rượu đoán拳) và chỉ thế bút chấm nghiêng trong thư pháp.
大芋。因状如蹲伏的鸱,故称。饮酒猜拳时对大拇指的代称。书法侧笔(点)的笔势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹲鸱
dūn
蹲
chī
鸱
- Bính âm:
- 【cún】【ㄉㄨㄣ, ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
- Các biến thể:
- 俊, 壿, 踆, 𣦝, 𨀛, 躦, 鷷, 𧿬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,尊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墫
蜳
墪
㥫
蹾
撉
獤
撴
敦
惇
吨
驐
跚
趸
蹔
蹖
䟢
躍
䠒
距
踷
躎
䠊
䟩
鳘
䜄
鞵
䥊
𠑄
韡
羷
䚩
難
犦
𠑃
攌
蹲下
蹲坑
深蹲
蹲点
蹲厕
蹲伏
半蹲
蹲班
蹲腿
蹲踞
