Bản dịch của từ 蹴几 trong tiếng Việt
蹴几
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
Jiu | ㄐㄧㄡ˙ | j | iu | thanh nhẹ |
蹴几 (Động từ)
【cù jǐ】
01
Chạm đúng dịp, tình cờ gặp được điều may mắn hay cơ hội thuận lợi.
触机。谓以巧遇而得之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹴几
cù
蹴
jǐ
几
Các từ liên quan
蹴伏
蹴击
蹴圆
蹴地
蹴尖
几丁质
几上肉
几个
几乎
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 踓, 蹙, 蹵, 𨉌, 𨇳
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,就
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔟
䙯
醋
㰗
䠓
䎌
蹵
踿
脨
䃚
鼀
誎
踏
䠉
躋
䠝
䟕
跜
䠛
躕
躍
䠟
䠒
躡
鶀
齘
爊
鯕
攚
蘂
軅
譜
鳖
矃
鯢
犦
蹴鞠
蹴踘
一蹴而就
一蹴可几
一蹴即至
一蹴而得
圪蹴
