Bản dịch của từ 蹴工 trong tiếng Việt

蹴工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

Jiu

ㄐㄧㄡ˙jiuthanh nhẹ

蹴工 (Danh từ)

cù gōng
01

Người xưa làm nghề chơi đá cầu (蹴鞠), một môn thể thao cổ truyền dùng chân đá bóng.

古代以蹴鞠为业的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹴工

gōng

Các từ liên quan

蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
蹴
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
踓, 蹙, 蹵, 𨉌, 𨇳
Hình thái radical:
⿰,⻊,就
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép