Bản dịch của từ 蹴波 trong tiếng Việt

蹴波

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

Jiu

ㄐㄧㄡ˙jiuthanh nhẹ

蹴波 (Động từ)

cù bō
01

Chỉ sóng biển cuộn trào, dồn dập và xô bồ như đang đá nhau ( có nghĩa là đá, là sóng)

谓波浪涌聚翻腾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹴波

Các từ liên quan

蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
蹴
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
踓, 蹙, 蹵, 𨉌, 𨇳
Hình thái radical:
⿰,⻊,就
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép