Bản dịch của từ 蹴然 trong tiếng Việt

蹴然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

Jiu

ㄐㄧㄡ˙jiuthanh nhẹ

蹴然 (Tính từ)

cù rán
01

Thể hiện cảm giác xấu hổ, bối rối và không yên tâm, thường do làm điều sai hoặc bị phát hiện.

2.惊惭不安貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trạng thái bất ngờ, đột nhiên, thường đi kèm cảm xúc ngỡ ngàng hoặc bối rối.

1.亦作“蹵然”。亦作“蹵然”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹴然

rán

Các từ liên quan

蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
然不
然且
然乃
然信
然则
蹴
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
踓, 蹙, 蹵, 𨉌, 𨇳
Hình thái radical:
⿰,⻊,就
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép