Bản dịch của từ 蹴球 trong tiếng Việt

蹴球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

Jiu

ㄐㄧㄡ˙jiuthanh nhẹ

蹴球 (Danh từ)

cù qiú
01

Môn thể thao cổ đại giống bóng đá, dùng quả bóng bơm hơi, có cầu môn như bóng đá hiện đại

唐代以来的一种类似足球的运动。为战国时代以来流行的“蹴鞠”运动之演变,已使用充气球,并有了类似现代足球赛的球门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹴球

qiú

Các từ liên quan

蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
球事
球仗
球体
球冠
蹴
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
踓, 蹙, 蹵, 𨉌, 𨇳
Hình thái radical:
⿰,⻊,就
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép