Bản dịch của từ 蹴蹈 trong tiếng Việt
蹴蹈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
Jiu | ㄐㄧㄡ˙ | j | iu | thanh nhẹ |
蹴蹈 (Động từ)
【cù dǎo】
01
Dẫm đạp mạnh, giẫm nát; tàn phá, phá hoại một cách thô bạo
2.践踏;蹂躏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhảy múa hoặc giẫm chân mạnh mẽ, thường dùng để chỉ động tác bước chân hoặc hành động nhảy nhót.
1.亦作“蹵蹈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ việc dùng sức mạnh, áp đảo, dẫm đạp lên đối phương để thắng thế
3.指压倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹴蹈
cù
蹴
dǎo
蹈
Các từ liên quan
蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 踓, 蹙, 蹵, 𨉌, 𨇳
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,就
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔟
䙯
醋
㰗
䠓
䎌
蹵
踿
脨
䃚
鼀
誎
踏
䠉
躋
䠝
䟕
跜
䠛
躕
躍
䠟
䠒
躡
鶀
齘
爊
鯕
攚
蘂
軅
譜
鳖
矃
鯢
犦
蹴鞠
蹴踘
一蹴而就
一蹴可几
一蹴即至
一蹴而得
圪蹴
