Bản dịch của từ 蹴蹋 trong tiếng Việt

蹴蹋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

Jiu

ㄐㄧㄡ˙jiuthanh nhẹ

蹴蹋 (Động từ)

cù tà
01

Dẫm đạp, giẫm lên gây hư hại hoặc phá hủy; thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động dẫm lên đồ vật hoặc địa điểm một cách bừa bãi, làm hỏng.

1.亦作“蹵蹋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dẫm đạp, giẫm nát hoặc phá hoại bằng chân

2.见“蹴踏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹴蹋

Các từ liên quan

蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
蹋衍
蹋顿
蹋鸱
蹴
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
踓, 蹙, 蹵, 𨉌, 𨇳
Hình thái radical:
⿰,⻊,就
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép