Bản dịch của từ 蹶仆 trong tiếng Việt

蹶仆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Juě

ㄐㄩㄝˇjuethanh hỏi

蹶仆 (Động từ)

juě pú
01

Ngã, té ngã; đổ người xuống đất (thường là ngã mạnh hoặc loạng choạng)

跌倒,颠仆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶仆

jué

Các từ liên quan

蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
蹶失
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
蹶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
Hình thái radical:
⿰,⻊,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép