Bản dịch của từ 蹶兴 trong tiếng Việt

蹶兴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Juě

ㄐㄩㄝˇjuethanh hỏi

蹶兴 (Động từ)

juě xīng
01

崛起;兴起突然或迅速兴起崛起多用于事物潮流或势力的兴起

崛起;兴起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶兴

jué

xīng

Các từ liên quan

蹶仆
蹶倒
蹶劣
蹶动
蹶失
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
蹶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
Hình thái radical:
⿰,⻊,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép