Bản dịch của từ 蹶弩 trong tiếng Việt
蹶弩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Juě | ㄐㄩㄝˇ | j | ue | thanh hỏi |
蹶弩 (Động từ)
【jué nǔ】
01
Nỏ bắn bằng chân (một loại cung nỏ dùng chân giật để nhả tên)
1.用脚踏发射的弩弓。
Ví dụ
02
Dùng chân giẫm lên cung nỏ mạnh để bắn tên (dùng nỏ có bàn đạp)
2.用脚踏强弩而发箭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶弩
jué
蹶
nǔ
弩
Các từ liên quan
蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞷
噱
矡
𠊬
穱
灍
玃
疦
吷
袦
㰐
劂
䞵
䟾
跇
躆
跕
躓
踕
䠛
踝
䠋
跰
䠠
䟡
蹢
䱝
蘊
䱶
鶉
騔
蟸
鏀
䌜
壛
䳢
䶌
鵲
竭蹶
一蹶不振
蹶子
尥蹶子
