Bản dịch của từ 蹶机 trong tiếng Việt
蹶机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Juě | ㄐㄩㄝˇ | j | ue | thanh hỏi |
蹶机 (Danh từ)
【juě jī】
01
Tên một loại máy dệt truyền thống (cũng viết là 蹷机) — máy đánh khung/cối dệt; từ cổ ít dùng
1.亦作“蹷机”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(một nguyên nhân y học) khiến tay chân teo yếu, tê liệt; căn nguyên gây chứng tay chân suy yếu (thuật ngữ cổ, ít dùng)
2.造成手足痿痹的原因。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶机
jué
蹶
jī
机
Các từ liên quan
蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞷
噱
矡
𠊬
穱
灍
玃
疦
吷
袦
㰐
劂
䞵
䟾
跇
躆
跕
躓
踕
䠛
踝
䠋
跰
䠠
䟡
蹢
䱝
蘊
䱶
鶉
騔
蟸
鏀
䌜
壛
䳢
䶌
鵲
竭蹶
一蹶不振
蹶子
尥蹶子
