Bản dịch của từ 蹶泄 trong tiếng Việt

蹶泄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Juě

ㄐㄩㄝˇjuethanh hỏi

蹶泄 (Danh từ)

juě xiè
01

Tên khác của cây/ quả '苦枣'(枣科植物),即一种酸苦的小枣常见于南方野生果树

苦枣的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶泄

jué

xiè

Các từ liên quan

蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
蹶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
Hình thái radical:
⿰,⻊,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép