Bản dịch của từ 蹶然 trong tiếng Việt

蹶然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Juě

ㄐㄩㄝˇjuethanh hỏi

蹶然 (Trạng từ)

juě rán
01

Bỗng nhiên, đột ngột (thường chỉ trạng thái thay đổi bất ngờ); lưu ý: chữ 蹶然 亦作 蹷然

1.亦作“蹷然”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngã nhào, lộn nhào; vẻ ngã lăn đùng (mô tả tư thế bị vấp té đột ngột)

2.颠仆貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đột nhiên đứng dậy hoặc nhào lên một cách nhanh chóng; vẻ taking sudden action (bộc phát, lao mình), giống “bật dậy”

3.疾起貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bất chợt; đột ngột (đột nhiên xảy ra trong khoảnh khắc)

4.忽然,突然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶然

jué

rán

Các từ liên quan

蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
然不
然且
然乃
然信
然则
蹶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
Hình thái radical:
⿰,⻊,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép