Bản dịch của từ 蹶痿 trong tiếng Việt

蹶痿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Juě

ㄐㄩㄝˇjuethanh hỏi

蹶痿 (Danh từ)

jué wěi
01

(thuật ngữ cũ) mô tả sự yếu ớt và tê liệt của chi dưới hoặc các chi, tương tự như tình trạng tê liệt hoặc khó chịu (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc sách cổ)

1.亦作“蹷痿”。

Ví dụ
02

Bệnh chân (chân bị yếu, mệt đến mức không thể đi được); tật 足病 (hán việt: khuế ủy) — suy yếu chân, tê liệt chân

2.足病,疲软不能行走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶痿

jué

wěi

Các từ liên quan

蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
痿不忘起
痿人不忘起
痿厥
痿废
蹶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
Hình thái radical:
⿰,⻊,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép