Bản dịch của từ 蹶穴 trong tiếng Việt
蹶穴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Juě | ㄐㄩㄝˇ | j | ue | thanh hỏi |
蹶穴 (Động từ)
【juě xué】
01
蹶穴(亦作“蹷穴”):指穴位名稱,常見於中醫針灸或古籍中,為特定經穴位置的稱呼(較書面、專業用語)。
1.亦作“蹷穴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đào, bới đất để làm hang; khai đào hang hốc
2.掘洞穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶穴
jué
蹶
xué
穴
Các từ liên quan
蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞷
噱
矡
𠊬
穱
灍
玃
疦
吷
袦
㰐
劂
䞵
䟾
跇
躆
跕
躓
踕
䠛
踝
䠋
跰
䠠
䟡
蹢
䱝
蘊
䱶
鶉
騔
蟸
鏀
䌜
壛
䳢
䶌
鵲
竭蹶
一蹶不振
蹶子
尥蹶子
