Bản dịch của từ 蹶船 trong tiếng Việt

蹶船

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Juě

ㄐㄩㄝˇjuethanh hỏi

蹶船 (Động từ)

juě chuán
01

Làm cho thuyền mắc cạn; thuyền bị cạn nước, không thể di chuyển (mắc bùn, chạm đáy)

谓船搁浅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶船

jué

chuán

Các từ liên quan

蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
船东
船人
蹶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
Hình thái radical:
⿰,⻊,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép