Bản dịch của từ 蹶蛩 trong tiếng Việt

蹶蛩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Juě

ㄐㄩㄝˇjuethanh hỏi

蹶蛩 (Danh từ)

juě qióng
01

Một loài côn trùng (một loại dế/kiến cườm cỡ nhỏ) — từ cổ, ít dùng; thường ghi chú là cũng viết thành 蹷蛩

1.亦作“蹷蛩”。

Ví dụ
02

Một loài thú cổ Bắc phương (cổ văn), hình dáng nhỏ yếu, chạy hay bị vấp té; trong văn cổ còn dùng thành phép ẩn dụ để chỉ quan hệ thân thiết, gắn bó (蹷蛩/蹶蛩形容彼此亲密无间).

2.《吕氏春秋.不广》“北方有兽,名曰蹶。鼠前而兔后,趋则跲,走则颠,常为蛩蛩距虚取甘草以与之;蹶有患害也,蛩蛩距虚必负而走。”后因以“蹷蛩”比喻两者关系亲密无间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶蛩

jué

qióng

Các từ liên quan

蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
蛩吟
蛩响
蛩声
蛩山
蛩岠
蹶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
Hình thái radical:
⿰,⻊,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép