Bản dịch của từ 蹶角受化 trong tiếng Việt

蹶角受化

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Juě

ㄐㄩㄝˇjuethanh hỏi

蹶角受化 (Thành ngữ)

jué jiǎo shòu huà
01

蹶角受化: 四方夷族或外夷来朝叩首接受中原教化常用以形容威信广被声威极大四面来服

蹶角:叩头;受化:接受文化。原指四方夷族和外国人来中国朝贡,接受教化。形容声威极大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶角受化

jué

jiǎo

shòu

huà

Các từ liên quan

蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
角争
角亢
角人
角仗
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
化为泡影
蹶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
Hình thái radical:
⿰,⻊,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép