Bản dịch của từ 蹶阴 trong tiếng Việt

蹶阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Juě

ㄐㄩㄝˇjuethanh hỏi

蹶阴 (Danh từ)

juě yīn
01

Kinh mạch 'Túc quyết âm' (một trong 12 kinh); chữ đồng âm/đồng nghĩa với 指足厥阴肝经 trong y học cổ truyền

厥阴。此指中医十二经脉之一足厥阴肝经。蹶,通“厥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹶阴

jué

yīn

Các từ liên quan

蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
蹶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
蹷, 𧽸, 𨄬, 𨇙, 𨇭, 𨇮, 𩦒
Hình thái radical:
⿰,⻊,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép