Bản dịch của từ 蹸 trong tiếng Việt
蹸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
蹸 (Động từ)
【lìn】
01
Giẫm đạp, đạp lên (giống như hành động giẫm lên, đạp lên vật gì đó).
同“躪”。踐踏。《後漢書•班彪傳附班固》:“蹂蹸其十二三,乃拗怒而少息。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bánh xe cán qua, nghiền nát (như bánh xe xe lăn qua làm nát mọi thứ).
車輪碾過。《説文•足部》:“𨆴,轢也。”《玉篇•足部》:“蹸,轢也,車踐也。”
Ví dụ
03
Dáng đi, cách đi lại (miêu tả trạng thái bước chân).
行貌。《集韻•準韻》:“蹸,行皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẪN】
- Các biến thể:
- 疄, 躙, 躪, 𨆴
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丶丿一乚丿丶丿乚丶一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赁
恡
㖁
閵
亃
躙
賃
䫰
焛
疄
藺
躪
踾
跚
踨
蹌
跉
䠘
趼
䟧
䠔
䠥
踟
蹫
犣
𠆝
櫥
䊫
譎
騪
䳢
櫑
蹰
䱣
騦
䳞
